- Lượt xem: 33
- Theo dõi
Khi di chuyển trên các tuyến phố vào ban đêm, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy sắc vàng cam ngập tràn khắp không gian. Dù công nghệ chiếu sáng đã vô cùng hiện đại, ánh sáng trắng vẫn không thể "chiếm ngôi" hoàn toàn.
Trong vật lý, màu sắc của ánh sáng được đo bằng nhiệt độ màu Kelvin (K). Ánh sáng trắng dao động từ 4.500K đến 6.500K, trong khi ánh sáng vàng ấm chỉ nằm ở mức 2.000K đến 3.000K.
Ánh sáng vàng cam trên đường phố không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn giải quyết bài toán vật lý giao thông.
Trước kỷ nguyên bùng nổ của công nghệ LED, các quốc gia chủ yếu dùng bóng đèn hơi natri áp suất thấp (LPS) và áp suất cao (HPS). Đặc tính hóa học của natri khi bị phóng điện sẽ tự động phát ra luồng sáng màu vàng cam.
Chính vì hiệu suất phát sáng của đèn natri rất cao, tuổi thọ bền bỉ và tiết kiệm điện năng nên chúng trở thành tiêu chuẩn toàn cầu. Màu vàng từ đó in sâu vào tiềm thức và tiêu chuẩn quy hoạch đô thị.
Dưới góc độ quang học, ánh sáng vàng sở hữu bước sóng dài hơn hẳn so với các tia sáng xanh hay tím. Đặc tính này giúp chúng ít bị tán xạ khi va chạm với các hạt nước li ti trong không khí.
Sắc vàng giúp tầm nhìn của người lái xe không bị cản trở bởi hiện tượng tán xạ ánh sáng khi trời mưa mù.
Nhờ vậy, trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như sương mù, mưa to hay khói bụi, đèn đường màu vàng giúp tài xế nhìn rõ chướng ngại vật hơn. Ngược lại, ánh sáng trắng sẽ bị tán xạ ngược, tạo ra một bức màn lóa mắt che khuất tầm nhìn.
Ánh sáng trắng mang năng lượng cao, chứa phổ quang học rộng nên dễ gây ra hiện tượng chói lóa tức thời. Nếu tài xế phải lái xe đường dài dưới ánh đèn trắng, mắt sẽ rất nhanh bị mỏi và ức chế thần kinh.
Trong khi đó, dải sáng vàng ấm lại cực kỳ dịu nhẹ với giác mạc. Việc phân bổ độ rọi của ánh sáng vàng hợp lý giúp đồng tử không phải co bóp liên tục, đảm bảo khả năng tập trung tối đa trên cao tốc.
Một lý do mới được các chuyên gia môi trường nhấn mạnh là tác động sinh học. Ánh sáng trắng chứa nhiều tia sáng xanh (blue light), làm ức chế quá trình tiết hormone melatonin, gây mất ngủ cho cư dân sống hai bên đường.
Không chỉ vậy, ánh sáng trắng cường độ cao còn làm xáo trộn nghiêm trọng nhịp sinh học của động vật ăn đêm và làm mất phương hướng của côn trùng. Do đó, duy trì đèn vàng là một biện pháp giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng tuyệt vời.
Ngoài những yếu tố kỹ thuật khô khan, ánh sáng vàng còn mang lại hiệu ứng thị giác ấm áp, lãng mạn. Nó tạo ra sự bình yên, xua tan cảm giác lạnh lẽo của màn đêm tĩnh mịch.
Đó là lý do tại sao các khu phố cổ, công viên trung tâm hay những công trình kiến trúc lịch sử vẫn kiên quyết sử dụng bóng đèn nhiệt độ màu thấp để bảo tồn cảnh quan hoài niệm.
Trong vật lý, màu sắc của ánh sáng được đo bằng nhiệt độ màu Kelvin (K). Ánh sáng trắng dao động từ 4.500K đến 6.500K, trong khi ánh sáng vàng ấm chỉ nằm ở mức 2.000K đến 3.000K.
Ánh sáng vàng cam trên đường phố không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn giải quyết bài toán vật lý giao thông.
Lịch sử từ những bóng đèn hơi natri cao áp
Trước kỷ nguyên bùng nổ của công nghệ LED, các quốc gia chủ yếu dùng bóng đèn hơi natri áp suất thấp (LPS) và áp suất cao (HPS). Đặc tính hóa học của natri khi bị phóng điện sẽ tự động phát ra luồng sáng màu vàng cam.
Chính vì hiệu suất phát sáng của đèn natri rất cao, tuổi thọ bền bỉ và tiết kiệm điện năng nên chúng trở thành tiêu chuẩn toàn cầu. Màu vàng từ đó in sâu vào tiềm thức và tiêu chuẩn quy hoạch đô thị.
Khả năng xuyên thấu sương mù cực tốt
Dưới góc độ quang học, ánh sáng vàng sở hữu bước sóng dài hơn hẳn so với các tia sáng xanh hay tím. Đặc tính này giúp chúng ít bị tán xạ khi va chạm với các hạt nước li ti trong không khí.
Sắc vàng giúp tầm nhìn của người lái xe không bị cản trở bởi hiện tượng tán xạ ánh sáng khi trời mưa mù.
Nhờ vậy, trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt như sương mù, mưa to hay khói bụi, đèn đường màu vàng giúp tài xế nhìn rõ chướng ngại vật hơn. Ngược lại, ánh sáng trắng sẽ bị tán xạ ngược, tạo ra một bức màn lóa mắt che khuất tầm nhìn.
Giảm lóa mắt và bảo vệ thị lực người lái xe
Ánh sáng trắng mang năng lượng cao, chứa phổ quang học rộng nên dễ gây ra hiện tượng chói lóa tức thời. Nếu tài xế phải lái xe đường dài dưới ánh đèn trắng, mắt sẽ rất nhanh bị mỏi và ức chế thần kinh.
Trong khi đó, dải sáng vàng ấm lại cực kỳ dịu nhẹ với giác mạc. Việc phân bổ độ rọi của ánh sáng vàng hợp lý giúp đồng tử không phải co bóp liên tục, đảm bảo khả năng tập trung tối đa trên cao tốc.
Bảo vệ nhịp sinh học và hệ sinh thái đô thị
Một lý do mới được các chuyên gia môi trường nhấn mạnh là tác động sinh học. Ánh sáng trắng chứa nhiều tia sáng xanh (blue light), làm ức chế quá trình tiết hormone melatonin, gây mất ngủ cho cư dân sống hai bên đường.
Không chỉ vậy, ánh sáng trắng cường độ cao còn làm xáo trộn nghiêm trọng nhịp sinh học của động vật ăn đêm và làm mất phương hướng của côn trùng. Do đó, duy trì đèn vàng là một biện pháp giảm thiểu ô nhiễm ánh sáng tuyệt vời.
Tôn vinh vẻ đẹp kiến trúc hoài cổ
Ngoài những yếu tố kỹ thuật khô khan, ánh sáng vàng còn mang lại hiệu ứng thị giác ấm áp, lãng mạn. Nó tạo ra sự bình yên, xua tan cảm giác lạnh lẽo của màn đêm tĩnh mịch.
Đó là lý do tại sao các khu phố cổ, công viên trung tâm hay những công trình kiến trúc lịch sử vẫn kiên quyết sử dụng bóng đèn nhiệt độ màu thấp để bảo tồn cảnh quan hoài niệm.