Trong tiếng Anh, từ "cold" không chỉ đơn thuần mang nghĩa là lạnh lẽo. Nó còn được sử dụng trong hàng loạt thành ngữ thú vị để diễn tả cảm xúc và hành động của con người. Hãy cùng khám phá 8 cụm từ phổ biến nhất dưới đây.
Cụm từ này diễn tả hành động từ bỏ đột ngột một thói quen xấu hoặc chứng nghiện nào đó. Bạn có thể dùng nó khi muốn nói về việc cai thuốc lá, bỏ rượu hay ngừng chơi game.
Ví dụ: I used to drink 5 cups of coffee a day, but I decided to quit cold turkey last week (Tôi từng uống 5 ly cà phê mỗi ngày, nhưng tuần trước tôi đã quyết định bỏ hẳn).
Thành ngữ này miêu tả cảm giác sợ hãi tột độ, kinh hoàng đến mức như "máu đông cứng lại" hoặc "lạnh sống lưng". Nó thường dùng trong các tình huống giật mình hay hoảng hốt.
Ví dụ: My blood ran cold when I realized I had left the front door wide open all night (Tôi lạnh toát sống lưng khi nhận ra mình đã để cửa chính mở toang suốt cả đêm).
Đây là cách nói ám chỉ việc bạn cố tình phớt lờ, tỏ thái độ lạnh nhạt hoặc đối xử không thân thiện với một ai đó. Thường là do bạn đang giận dỗi hoặc không thích họ.
Ví dụ: I thought we were friends, but Sarah has been giving me the cold shoulder since our argument yesterday (Tôi cứ nghĩ chúng tôi là bạn, nhưng Sarah liên tục ngó lơ tôi kể từ sau trận cãi vã hôm qua).
Cụm từ này dùng để chỉ trạng thái ngủ rất say, ngủ thiếp đi hoặc bị bất tỉnh hoàn toàn. Đây là sự mất nhận thức tạm thời do chấn thương hoặc làm việc quá sức.
Ví dụ: After the long hiking trip, Minh sat down on the sofa and was out cold within minutes (Sau chuyến leo núi dài, Minh ngồi sụp xuống ghế sofa và ngủ say như chết chỉ trong vài phút).
Từ "cold" được dùng rất linh hoạt trong tiếng Anh giao tiếp. Ảnh minh họa: AI
Thành ngữ này diễn tả trạng thái chùn bước, lo lắng và sợ hãi vào phút chót. Nó khiến một người muốn từ bỏ kế hoạch hoặc sự kiện quan trọng mà họ đã định sẵn từ trước.
Ví dụ: He was supposed to give a speech at the wedding, but he got cold feet at the last minute (Lẽ ra anh ấy phải phát biểu ở đám cưới, nhưng đến phút cuối anh lại chùn bước vì quá run).
"Cold comfort" mang ý nghĩa là một sự an ủi hời hợt, vô tác dụng. Nó chỉ những lời động viên hay sự đền bù tưởng chừng tốt đẹp nhưng lại không thể làm người nhận vơi đi nỗi buồn.
Ví dụ: Getting the $1 million life insurance benefit was cold comfort after her husband died (Khoản tiền bảo hiểm nhân thọ 1 triệu đô la chẳng thể an ủi được gì sau cái chết của chồng cô ấy).
Đây là một từ lóng rất phổ biến trong văn hóa giao tiếp hàng ngày của người bản xứ. Nó đơn giản là cách gọi thân mật cho một chai bia hoặc lon bia ướp lạnh.
Ví dụ: After a hard day’s work I just like to relax on the couch with a cold one (Sau một ngày làm việc vất vả, tôi chỉ thích ngả lưng trên ghế sofa cùng một lon bia lạnh).
Thành ngữ này mang nghĩa bóng y hệt như câu "dội gáo nước lạnh" trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động bác bỏ, làm nản lòng và dập tắt sự hào hứng của ai đó về một ý tưởng.
Ví dụ: I was excited about my new idea, but my boss poured cold water on it by pointing out all the risks (Tôi rất hào hứng với ý tưởng mới, nhưng sếp đã dội gáo nước lạnh khi vạch ra hàng loạt rủi ro).
Nguồn: Tổng hợp và biên tập lại từ các chuyên trang học tiếng Anh.
1. Stop/quit (something) cold turkey
Cụm từ này diễn tả hành động từ bỏ đột ngột một thói quen xấu hoặc chứng nghiện nào đó. Bạn có thể dùng nó khi muốn nói về việc cai thuốc lá, bỏ rượu hay ngừng chơi game.
Ví dụ: I used to drink 5 cups of coffee a day, but I decided to quit cold turkey last week (Tôi từng uống 5 ly cà phê mỗi ngày, nhưng tuần trước tôi đã quyết định bỏ hẳn).
2. Blood runs cold
Thành ngữ này miêu tả cảm giác sợ hãi tột độ, kinh hoàng đến mức như "máu đông cứng lại" hoặc "lạnh sống lưng". Nó thường dùng trong các tình huống giật mình hay hoảng hốt.
Ví dụ: My blood ran cold when I realized I had left the front door wide open all night (Tôi lạnh toát sống lưng khi nhận ra mình đã để cửa chính mở toang suốt cả đêm).
3. Give someone the cold shoulder
Đây là cách nói ám chỉ việc bạn cố tình phớt lờ, tỏ thái độ lạnh nhạt hoặc đối xử không thân thiện với một ai đó. Thường là do bạn đang giận dỗi hoặc không thích họ.
Ví dụ: I thought we were friends, but Sarah has been giving me the cold shoulder since our argument yesterday (Tôi cứ nghĩ chúng tôi là bạn, nhưng Sarah liên tục ngó lơ tôi kể từ sau trận cãi vã hôm qua).
4. Out cold
Cụm từ này dùng để chỉ trạng thái ngủ rất say, ngủ thiếp đi hoặc bị bất tỉnh hoàn toàn. Đây là sự mất nhận thức tạm thời do chấn thương hoặc làm việc quá sức.
Ví dụ: After the long hiking trip, Minh sat down on the sofa and was out cold within minutes (Sau chuyến leo núi dài, Minh ngồi sụp xuống ghế sofa và ngủ say như chết chỉ trong vài phút).
Từ "cold" được dùng rất linh hoạt trong tiếng Anh giao tiếp. Ảnh minh họa: AI
5. Get cold feet
Thành ngữ này diễn tả trạng thái chùn bước, lo lắng và sợ hãi vào phút chót. Nó khiến một người muốn từ bỏ kế hoạch hoặc sự kiện quan trọng mà họ đã định sẵn từ trước.
Ví dụ: He was supposed to give a speech at the wedding, but he got cold feet at the last minute (Lẽ ra anh ấy phải phát biểu ở đám cưới, nhưng đến phút cuối anh lại chùn bước vì quá run).
6. Cold comfort
"Cold comfort" mang ý nghĩa là một sự an ủi hời hợt, vô tác dụng. Nó chỉ những lời động viên hay sự đền bù tưởng chừng tốt đẹp nhưng lại không thể làm người nhận vơi đi nỗi buồn.
Ví dụ: Getting the $1 million life insurance benefit was cold comfort after her husband died (Khoản tiền bảo hiểm nhân thọ 1 triệu đô la chẳng thể an ủi được gì sau cái chết của chồng cô ấy).
7. A cold one
Đây là một từ lóng rất phổ biến trong văn hóa giao tiếp hàng ngày của người bản xứ. Nó đơn giản là cách gọi thân mật cho một chai bia hoặc lon bia ướp lạnh.
Ví dụ: After a hard day’s work I just like to relax on the couch with a cold one (Sau một ngày làm việc vất vả, tôi chỉ thích ngả lưng trên ghế sofa cùng một lon bia lạnh).
8. Pour/throw cold water on something
Thành ngữ này mang nghĩa bóng y hệt như câu "dội gáo nước lạnh" trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động bác bỏ, làm nản lòng và dập tắt sự hào hứng của ai đó về một ý tưởng.
Ví dụ: I was excited about my new idea, but my boss poured cold water on it by pointing out all the risks (Tôi rất hào hứng với ý tưởng mới, nhưng sếp đã dội gáo nước lạnh khi vạch ra hàng loạt rủi ro).
Nguồn: Tổng hợp và biên tập lại từ các chuyên trang học tiếng Anh.